| 1 |
Trung tâm GDNN-GDTX Quận 6 |
55 |
| 2 |
Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Quận 1 |
277 |
| 3 |
BTVH Nhạc Viện Tp Hồ Chí Minh |
0 |
| 4 |
Trung tâm GDTX Quận 1 |
3 |
| 5 |
Trung tâm GDNN - GDTX Thành phố Thủ Đức |
12 |
| 6 |
Trung tâm GDTX Tôn Đức Thắng |
0 |
| 7 |
Trung tâm GDTX Gia Định |
5 |
| 8 |
ĐHCN Thực Phẩm TPHCM |
0 |
| 9 |
Trung tâm GDTX Quận 10 |
79 |
| 10 |
CĐ Tài Chính - Hải Quan |
0 |
| 11 |
Trung tâm GDTX Chu Văn An |
0 |
| 12 |
BTVH CĐ GTVT Đường Thủy 2 |
0 |
| 13 |
Trung tâm GDNN - GDTX Huyện Bình Chánh |
46 |
| 14 |
Trung tâm GDNN - GDTX Huyện Nhà Bè |
69 |
| 15 |
Trung tâm huấn luyện và thi đấu TDTT |
0 |
| 16 |
Trung tâm Giáo dục phổ thông Đại học Công nghiệp Thực phẩm |
0 |
| 17 |
Trung tâm GDNN - GDTX quận Bình Thạnh |
26 |
| 18 |
Trung tâm GDNN-GDTX Phú Giáo |
0 |
| 19 |
Trung tâm GDTX Lê Quý Đôn |
932 |
| 20 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quận 3 |
245 |
| 21 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quận 4 |
156 |
| 22 |
Trung tâm GDTX Tiếng Hoa |
2202 |
| 23 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quận 7 |
0 |
| 24 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quận 8 |
757 |
| 25 |
TRUNG TÂM GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN QUẬN 11 |
362 |
| 26 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quận 12 |
534 |
| 27 |
Trung tâm GDNN - GDTX quận Bình Tân |
126 |
| 28 |
Trung Tâm GDNN - GDTX Quận Gò Vấp |
748 |
| 29 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quận Phú Nhuận |
157 |
| 30 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quận Tân Bình |
386 |
| 31 |
Trung tâm GDNN - GDTX Quận Tân Phú |
1631 |
| 32 |
Trung tâm GDNN - GDTX Huyện Cần Giờ |
175 |
| 33 |
Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Huyện Củ Chi |
363 |
| 34 |
Trung tâm GDNN - GDTX Huyện Hóc Môn |
397 |
| 35 |
Trung Tâm GDTX Thanh Niên Xung Phong |
227 |